Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
block something up


ˌblock sthˈup derived
to completely fill a hole or an opening and so prevent anything from passing through it
One door had been blocked up.
My nose is blocked up.
Main entry:blockderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.